最低綱領 tối đê cương lĩnh Hán Việt: tối đê cương lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 低 (đê) + 綱 (cương) + 領 (lĩnh)Hán Việttối đê cương lĩnhCấu tạo最 + 低 + 綱 + 領 · tối + đê + cương + lĩnh nghĩa thành phần: tối + đê + cương + lĩnh Nghĩa EngCihui 最低綱領 uìdī gānglǐng n. minimum program