最先形位 tối tiên hình vị Hán Việt: tối tiên hình vị Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 先 (tiên) + 形 (hình) + 位 (vị)Hán Việttối tiên hình vịCấu tạo最 + 先 + 形 + 位 · tối + tiên + hình + vị nghĩa thành phần: tối + tiên + hình + vị Nghĩa EngCihui 最先形位 uìxiān xíngwèi n. <lg.> initial state