最先進的 zuì xiānjìn de · tối tiên tiến đích Hán Việt: tối tiên tiến đích · Pinyin: zuì xiānjìn de Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 先 (tiên) + 進 (tiến) + 的 (đích)Pinyinzuì xiānjìn deHán Việttối tiên tiến đíchCấu tạo最 + 先 + 進 + 的 · tối + tiên + tiến + đích nghĩa thành phần: tối + tiên + tiến + đích Nghĩa EngCihui frontline