最初收入 tối sơ thu nhập Hán Việt: tối sơ thu nhập Tổng quan (sử học) thuế annat, thuế tăng lữ Cấu tạo: 最 (tối) + 初 (sơ) + 收 (thu) + 入 (nhập)Hán Việttối sơ thu nhậpCấu tạo最 + 初 + 收 + 入 · tối + sơ + thu + nhập nghĩa thành phần: tối + sơ + thu + nhập Nghĩa ViệtCihui (sử học) thuế annat, thuế tăng lữ