最前面的

tối tiền diện đích

Hán Việt: tối tiền diện đích

Tổng quan

đầu tiên, trước nhất, đứng đầu, cao nhất, tốt nhất, trên hết, lỗi lạc nhất, trước tiên, trước hết, trước nhất trước tiên, trước nhất, trên cùng, trên hết

Cấu tạo: (tối) + (tiền) + (diện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu tiên, trước nhất, đứng đầu, cao nhất, tốt nhất, trên hết, lỗi lạc nhất, trước tiên, trước hết, trước nhất trước tiên, trước nhất, trên cùng, trên hết