最劣等的 tối liệt đẳng đích Hán Việt: tối liệt đẳng đích Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 劣 (liệt) + 等 (đẳng) + 的 (đích)Hán Việttối liệt đẳng đíchCấu tạo最 + 劣 + 等 + 的 · tối + liệt + đẳng + đích nghĩa thành phần: tối + liệt + đẳng + đích Nghĩa EngCihui tenth-rate