最受歡迎 zuì shòu huān yíng · tối thụ hoan nghênh Hán Việt: tối thụ hoan nghênh · Pinyin: zuì shòu huān yíng Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 受 (thụ) + 歡 (hoan) + 迎 (nghênh)Pinyinzuì shòu huān yíngHán Việttối thụ hoan nghênhCấu tạo最 + 受 + 歡 + 迎 · tối + thụ + hoan + nghênh nghĩa thành phần: tối + thụ + hoan + nghênh