最可觴客 zhui ke shang ke · tối khả thương khách Hán Việt: tối khả thương khách · Pinyin: zhui ke shang ke Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 可 (khả) + 觴 (thương) + 客 (khách)Pinyinzhui ke shang keHán Việttối khả thương kháchCấu tạo最 + 可 + 觴 + 客 · tối + khả + thương + khách nghĩa thành phần: tối + khả + thương + khách