最後一人 tối hậu nhất nhân Hán Việt: tối hậu nhất nhân Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 後 (hậu) + 一 (nhất) + 人 (nhân)Hán Việttối hậu nhất nhânCấu tạo最 + 後 + 一 + 人 · tối + hậu + nhất + nhân nghĩa thành phần: tối + hậu + nhất + nhân Nghĩa EngCihui 最後一人 uìhòu yī rén n. the last man