最後一道 zuì hòu yī dào · tối hậu nhất đạo Hán Việt: tối hậu nhất đạo · Pinyin: zuì hòu yī dào Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 後 (hậu) + 一 (nhất) + 道 (đạo)Pinyinzuì hòu yī dàoHán Việttối hậu nhất đạoCấu tạo最 + 後 + 一 + 道 · tối + hậu + nhất + đạo nghĩa thành phần: tối + hậu + nhất + đạo