最後價格 zuì hòu jià gé · tối hậu giá cách Hán Việt: tối hậu giá cách · Pinyin: zuì hòu jià gé Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 後 (hậu) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinzuì hòu jià géHán Việttối hậu giá cáchCấu tạo最 + 後 + 價 + 格 · tối + hậu + giá + cách nghĩa thành phần: tối + hậu + giá + cách