最後句話 tối hậu cú thoại Hán Việt: tối hậu cú thoại Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 後 (hậu) + 句 (cú) + 話 (thoại)Hán Việttối hậu cú thoạiCấu tạo最 + 後 + 句 + 話 · tối + hậu + cú + thoại nghĩa thành phần: tối + hậu + cú + thoại Nghĩa EngCihui the last word