最後生的 tối hậu sanh đích Hán Việt: tối hậu sanh đích Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 後 (hậu) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việttối hậu sanh đíchCấu tạo最 + 後 + 生 + 的 · tối + hậu + sanh + đích nghĩa thành phần: tối + hậu + sanh + đích Nghĩa EngCihui ultimogenitary