最大下界 tối đại hạ giới Hán Việt: tối đại hạ giới Tổng quan cận dưới đúng Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 下 (hạ) + 界 (giới)Hán Việttối đại hạ giớiCấu tạo最 + 大 + 下 + 界 · tối + đại + hạ + giới nghĩa thành phần: tối + đại + hạ + giới Nghĩa ViệtCihui cận dưới đúng