最大下界 tối đại hạ giới Hán Việt: tối đại hạ giới Tổng quan cận dưới đúng Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 下 (hạ) + 界 (giới)Hán Việttối đại hạ giớiTừ loạidanhCấu tạo最 + 大 + 下 + 界 · tối + đại + hạ + giới nghĩa thành phần: tối + đại + hạ + giới Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cận dưới lớn nhấtTần suất từ cận dưới đúngMainlandKaggle Zh-Vi infimumEngTần suất từ infimum Từ liên quan Gần nghĩa最大程度 · 最大速率 · 最大限度 · 下界的 · 最大值 · 最大公因子 · 最大公约数 · 最大化