最大投影 tối đại đầu ảnh Hán Việt: tối đại đầu ảnh Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 投 (đầu) + 影 (ảnh)Hán Việttối đại đầu ảnhCấu tạo最 + 大 + 投 + 影 · tối + đại + đầu + ảnh nghĩa thành phần: tối + đại + đầu + ảnh Nghĩa EngCihui 最大投影 uìdà tóuyǐng n. <lg.> maximal projection