最大流量 tối đại lưu lượng Hán Việt: tối đại lưu lượng Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 流 (lưu) + 量 (lượng)Hán Việttối đại lưu lượngCấu tạo最 + 大 + 流 + 量 · tối + đại + lưu + lượng nghĩa thành phần: tối + đại + lưu + lượng Nghĩa EngCihui the peak of flow