最大液位 zuì dà yè wèi · tối đại dịch vị Hán Việt: tối đại dịch vị · Pinyin: zuì dà yè wèi Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 液 (dịch) + 位 (vị)Pinyinzuì dà yè wèiHán Việttối đại dịch vịCấu tạo最 + 大 + 液 + 位 · tối + đại + dịch + vị nghĩa thành phần: tối + đại + dịch + vị