最大涵蓋 tối đại hàm cái Hán Việt: tối đại hàm cái Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 涵 (hàm) + 蓋 (cái)Hán Việttối đại hàm cáiCấu tạo最 + 大 + 涵 + 蓋 · tối + đại + hàm + cái nghĩa thành phần: tối + đại + hàm + cái Nghĩa EngCihui 最大涵蓋 uìdà hángài n. <lg.> maximal projection