最大轉矩 zuì dà zhuàn jǔ · tối đại chuyển củ Hán Việt: tối đại chuyển củ · Pinyin: zuì dà zhuàn jǔ Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 轉 (chuyển) + 矩 (củ)Pinyinzuì dà zhuàn jǔHán Việttối đại chuyển củCấu tạo最 + 大 + 轉 + 矩 · tối + đại + chuyển + củ nghĩa thành phần: tối + đại + chuyển + củ