最大速率

zuì dà sù lǜtối đại tốc suất

Hán Việt: tối đại tốc suất · Pinyin: zuì dà sù lǜ

Tổng quan

tốc độ tối đa; vận tốc tối đa

Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 速 (tốc) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tốc độ lớn nhất

Eng

  • Cihui maximum speed; maximum velocity

Đức

  • Handedict Höchstgeschwindigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

最大下界 · 最大程度 · 最大限度 · 最大值 · 最大公因子 · 最大公约数 · 最大化 · 最大极限的