最大值

zuì dà zhítối đại trị

Hán Việt: tối đại trị · Pinyin: zuì dà zhí

Tổng quan

TRỊ, TRỰC cực đại; cực độ; cực điểm

Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực đại: cực độ/cực điểm
  • Biên soạn 最大值 uìdàzhí n. maximum value

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Maximum

Eng

  • Cihui 最大值 uìdàzhí n. maximum value

Đức

  • Handedict absolutes Maximum (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

最大化 · 最大的 · 最大量 · 最大 · 最大下界 · 最大程度 · 最大速率 · 最大限度