最大公因子

zuì dà gōng yīn zǐtối đại công nhân tử

Hán Việt: tối đại công nhân tử · Pinyin: zuì dà gōng yīn zǐ

Tổng quan

Nước số chung lớn nhất

Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 公 (công) + 因 (nhân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước số chung lớn nhất
  • Tần suất từ Nước số chung lớn nhất

Eng

  • Cihui highest common factor HCF; greatest common divisor GCD
  • Tần suất từ highest common factor HCF; greatest common divisor GCD

Từ liên quan

Gần nghĩa

最大公约数 · 最大极限的 · 最大限度地 · 最大下界 · 最大似然估计 · 最大程度 · 最大速率 · 最大限度