最大間隙 zuì dà jiàn xì · tối đại gian khích Hán Việt: tối đại gian khích · Pinyin: zuì dà jiàn xì Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 間 (gian) + 隙 (khích)Pinyinzuì dà jiàn xìHán Việttối đại gian khíchCấu tạo最 + 大 + 間 + 隙 · tối + đại + gian + khích nghĩa thành phần: tối + đại + gian + khích