最大項數 tối đại hạng sổ Hán Việt: tối đại hạng sổ Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 項 (hạng) + 數 (sổ)Hán Việttối đại hạng sổCấu tạo最 + 大 + 項 + 數 · tối + đại + hạng + sổ nghĩa thành phần: tối + đại + hạng + sổ Nghĩa EngCihui maxitem