最好的精華 tối hảo đích tinh hoa Hán Việt: tối hảo đích tinh hoa Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 好 (hảo) + 的 (đích) + 精 (tinh) + 華 (hoa)Hán Việttối hảo đích tinh hoaCấu tạo最 + 好 + 的 + 精 + 華 · tối + hảo + đích + tinh + hoa nghĩa thành phần: tối + hảo + đích + tinh + hoa Nghĩa EngCihui The beauty of it