最小單位 zuì xiǎo dān wèi · tối tiểu đan vị Hán Việt: tối tiểu đan vị · Pinyin: zuì xiǎo dān wèi Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 小 (tiểu) + 單 (đan) + 位 (vị)Pinyinzuì xiǎo dān wèiHán Việttối tiểu đan vịCấu tạo最 + 小 + 單 + 位 · tối + tiểu + đan + vị nghĩa thành phần: tối + tiểu + đan + vị