最小尺寸 zuì xiǎo chǐ cùn · tối tiểu xích thốn Hán Việt: tối tiểu xích thốn · Pinyin: zuì xiǎo chǐ cùn Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 小 (tiểu) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Pinyinzuì xiǎo chǐ cùnHán Việttối tiểu xích thốnCấu tạo最 + 小 + 尺 + 寸 · tối + tiểu + xích + thốn nghĩa thành phần: tối + tiểu + xích + thốn Nghĩa EngCihui minsize