最小開本 zuì xiǎo kāi běn · tối tiểu khai bổn Hán Việt: tối tiểu khai bổn · Pinyin: zuì xiǎo kāi běn Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 小 (tiểu) + 開 (khai) + 本 (bổn)Pinyinzuì xiǎo kāi běnHán Việttối tiểu khai bổnCấu tạo最 + 小 + 開 + 本 · tối + tiểu + khai + bổn nghĩa thành phần: tối + tiểu + khai + bổn