最小改良 zuì xiǎo gǎi liáng · tối tiểu cải lương Hán Việt: tối tiểu cải lương · Pinyin: zuì xiǎo gǎi liáng Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 小 (tiểu) + 改 (cải) + 良 (lương)Pinyinzuì xiǎo gǎi liángHán Việttối tiểu cải lươngCấu tạo最 + 小 + 改 + 良 · tối + tiểu + cải + lương nghĩa thành phần: tối + tiểu + cải + lương