最小改進 zuì xiǎo gǎi jìn · tối tiểu cải tiến Hán Việt: tối tiểu cải tiến · Pinyin: zuì xiǎo gǎi jìn Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 小 (tiểu) + 改 (cải) + 進 (tiến)Pinyinzuì xiǎo gǎi jìnHán Việttối tiểu cải tiếnCấu tạo最 + 小 + 改 + 進 · tối + tiểu + cải + tiến nghĩa thành phần: tối + tiểu + cải + tiến