最小距離 zuì xiǎo jù lí · tối tiểu cự li Hán Việt: tối tiểu cự li · Pinyin: zuì xiǎo jù lí Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 小 (tiểu) + 距 (cự) + 離 (li)Pinyinzuì xiǎo jù líHán Việttối tiểu cự liCấu tạo最 + 小 + 距 + 離 · tối + tiểu + cự + li nghĩa thành phần: tối + tiểu + cự + li