最小間隙 zuì xiǎo jiàn xì · tối tiểu gian khích Hán Việt: tối tiểu gian khích · Pinyin: zuì xiǎo jiàn xì Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 小 (tiểu) + 間 (gian) + 隙 (khích)Pinyinzuì xiǎo jiàn xìHán Việttối tiểu gian khíchCấu tạo最 + 小 + 間 + 隙 · tối + tiểu + gian + khích nghĩa thành phần: tối + tiểu + gian + khích