最小黴素 tối tiểu mi tố Hán Việt: tối tiểu mi tố Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 小 (tiểu) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việttối tiểu mi tốCấu tạo最 + 小 + 黴 + 素 · tối + tiểu + mi + tố nghĩa thành phần: tối + tiểu + mi + tố Nghĩa EngCihui minimycin