最少詞彙

tối thiểu từ vị

Hán Việt: tối thiểu từ vị

Tổng quan

Cấu tạo: (tối) + (thiểu) + (từ) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 最少詞彙 uìshǎo cíhuì n. <lg.> minimum vocabulary