最左邊的 tối tả biên đích Hán Việt: tối tả biên đích Tổng quan cực tả Cấu tạo: 最 (tối) + 左 (tả) + 邊 (biên) + 的 (đích)Hán Việttối tả biên đíchCấu tạo最 + 左 + 邊 + 的 · tối + tả + biên + đích nghĩa thành phần: tối + tả + biên + đích Nghĩa ViệtCihui cực tả