最差擬合 tối soa nghĩ hợp Hán Việt: tối soa nghĩ hợp Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 差 (soa) + 擬 (nghĩ) + 合 (hợp)Hán Việttối soa nghĩ hợpCấu tạo最 + 差 + 擬 + 合 · tối + soa + nghĩ + hợp nghĩa thành phần: tối + soa + nghĩ + hợp Nghĩa EngCihui worst-fit