最年輕者 tối niên khinh giả Hán Việt: tối niên khinh giả Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 年 (niên) + 輕 (khinh) + 者 (giả)Hán Việttối niên khinh giảCấu tạo最 + 年 + 輕 + 者 · tối + niên + khinh + giả nghĩa thành phần: tối + niên + khinh + giả Nghĩa EngCihui youngest