最年長者 zuì nián zhǎng zhě · tối niên trường giả Hán Việt: tối niên trường giả · Pinyin: zuì nián zhǎng zhě Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 年 (niên) + 長 (trường) + 者 (giả)Pinyinzuì nián zhǎng zhěHán Việttối niên trường giảCấu tạo最 + 年 + 長 + 者 · tối + niên + trường + giả nghĩa thành phần: tối + niên + trường + giả Nghĩa jaJMdict oldest person