最底層的 tối để tằng đích Hán Việt: tối để tằng đích Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 底 (để) + 層 (tằng) + 的 (đích)Hán Việttối để tằng đíchCấu tạo最 + 底 + 層 + 的 · tối + để + tằng + đích nghĩa thành phần: tối + để + tằng + đích Nghĩa EngCihui out of the bottom drawer