最後一季 zuì hòu yī jì · tối hậu nhất quý Hán Việt: tối hậu nhất quý · Pinyin: zuì hòu yī jì Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 後 (hậu) + 一 (nhất) + 季 (quý)Pinyinzuì hòu yī jìHán Việttối hậu nhất quýCấu tạo最 + 後 + 一 + 季 · tối + hậu + nhất + quý nghĩa thành phần: tối + hậu + nhất + quý