最後一滴

tối hậu nhất tích

Hán Việt: tối hậu nhất tích

Tổng quan

Cấu tạo: (tối) + (hậu) + (nhất) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 最後一滴 uìhòu yī dī n. the last drop