最後一課 zuì hòu yī kè · tối hậu nhất khóa Hán Việt: tối hậu nhất khóa · Pinyin: zuì hòu yī kè Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 後 (hậu) + 一 (nhất) + 課 (khóa)Pinyinzuì hòu yī kèHán Việttối hậu nhất khóaCấu tạo最 + 後 + 一 + 課 · tối + hậu + nhất + khóa nghĩa thành phần: tối + hậu + nhất + khóa