最後判決 zuì hòu pàn jué · tối hậu phán quyết Hán Việt: tối hậu phán quyết · Pinyin: zuì hòu pàn jué Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 後 (hậu) + 判 (phán) + 決 (quyết)Pinyinzuì hòu pàn juéHán Việttối hậu phán quyếtCấu tạo最 + 後 + 判 + 決 · tối + hậu + phán + quyết nghĩa thành phần: tối + hậu + phán + quyết