最後可能 zuì hòu kě néng · tối hậu khả năng Hán Việt: tối hậu khả năng · Pinyin: zuì hòu kě néng Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 後 (hậu) + 可 (khả) + 能 (năng)Pinyinzuì hòu kě néngHán Việttối hậu khả năngCấu tạo最 + 後 + 可 + 能 · tối + hậu + khả + năng nghĩa thành phần: tối + hậu + khả + năng