最後檢查 zuì hòu jiǎn chá · tối hậu kiểm tra Hán Việt: tối hậu kiểm tra · Pinyin: zuì hòu jiǎn chá Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 後 (hậu) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Pinyinzuì hòu jiǎn cháHán Việttối hậu kiểm traCấu tạo最 + 後 + 檢 + 查 · tối + hậu + kiểm + tra nghĩa thành phần: tối + hậu + kiểm + tra