最後防線 zuì hòu fáng xiàn · tối hậu phòng tuyến Hán Việt: tối hậu phòng tuyến · Pinyin: zuì hòu fáng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 後 (hậu) + 防 (phòng) + 線 (tuyến)Pinyinzuì hòu fáng xiànHán Việttối hậu phòng tuyếnCấu tạo最 + 後 + 防 + 線 · tối + hậu + phòng + tuyến nghĩa thành phần: tối + hậu + phòng + tuyến