最忙小時 tối mang tiểu thì Hán Việt: tối mang tiểu thì Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 忙 (mang) + 小 (tiểu) + 時 (thì)Hán Việttối mang tiểu thìCấu tạo最 + 忙 + 小 + 時 · tối + mang + tiểu + thì nghĩa thành phần: tối + mang + tiểu + thì Nghĩa EngCihui 最忙小時 uì máng xiǎoshí n. busy hour