最愛幹的事 zuì ài gàn de shì · tối ái cán đích sự Hán Việt: tối ái cán đích sự · Pinyin: zuì ài gàn de shì Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 愛 (ái) + 幹 (cán) + 的 (đích) + 事 (sự)Pinyinzuì ài gàn de shìHán Việttối ái cán đích sựCấu tạo最 + 愛 + 幹 + 的 + 事 · tối + ái + cán + đích + sự nghĩa thành phần: tối + ái + cán + đích + sự