最新技術 zuì xīn jì shù · tối tân kĩ thuật Hán Việt: tối tân kĩ thuật · Pinyin: zuì xīn jì shù Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 新 (tân) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinzuì xīn jì shùHán Việttối tân kĩ thuậtCấu tạo最 + 新 + 技 + 術 · tối + tân + kĩ + thuật nghĩa thành phần: tối + tân + kĩ + thuật Nghĩa jaJMdict latest technology