最新發明

tối tân phát minh

Hán Việt: tối tân phát minh

Tổng quan

Cấu tạo: (tối) + (tân) + (phát) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 最新發明 uìxīn fāmíng n. the latest invention